ride out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): Ride out có nghĩa vượt qua, chịu đựng một giai đoạn khó khăn, nguy hiểm hoặc thử thách không bị tổn hại nghiêm trọng, thường bằng cách kiên trì chờ đợi cho đến khi mọi thứ kết thúc. Từ này mang hình ảnh ẩn dụ của việc cưỡi sóng hoặc cưỡi bão, giữ vững tư thế cho đến khi cơn bão qua đi.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã vượt qua cuộc khủng hoảng kinh tế không mất bất kỳ nhân viên nào.)
  • (Con tàu đã có thể vượt qua cơn bão một cách an toàn.)
  • ( ấy cố gắng vượt qua những lời chỉ trích bằng cách giữ im lặng không phản hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ride out a storm": Đây cụm từ phổ biến nhất, dùng để chỉ việc vượt qua một giai đoạn khó khăn, đặc biệt khi xung đột hoặc tranh cãi.

    • The company is trying to ride out the storm of bad publicity. (Công ty đang cố gắng vượt qua cơn bão dư luận xấu.)
  • "ride out the recession": Dùng trong kinh tế, chỉ việc tồn tại vượt qua suy thoái.

    • Small businesses often struggle to ride out the recession. (Các doanh nghiệp nhỏ thường gặp khó khăn để vượt qua suy thoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Ride (động từ gốc): cưỡi, đi xe.
  • Ride off (cụm động từ): đi xa, rời đi bằng phương tiện.
    • He rode off on his bicycle. (Anh ấy đã đạp xe đi xa.)
  • Ride up (cụm động từ): trượt lên (quần áo).
    • Her skirt rode up as she sat down. (Váy của ấy trượt lên khi ngồi xuống.)
Từ đồng nghĩa
  • Weather (động từ): vượt qua, chịu đựng.
    • We weathered the storm together. (Chúng tôi đã cùng nhau vượt qua cơn bão.)
  • Survive (động từ): sống sót, tồn tại qua.
    • The company survived the crisis. (Công ty đã sống sót qua cuộc khủng hoảng.)
  • Endure (động từ): chịu đựng, kiên trì.
    • She endured the pain with great courage. ( ấy đã chịu đựng nỗi đau với lòng dũng cảm lớn lao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get through: vượt qua (một khó khăn).
    • We need to get through this difficult period. (Chúng ta cần vượt qua giai đoạn khó khăn này.)
  • See through: kiên trì đến cùng, hoàn thành (một việc khó).
    • He saw the project through to the end. (Anh ấy đã kiên trì hoàn thành dự án đến cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ride out the storm": Đây thành ngữ trực tiếp từ "ride out", nghĩa vượt qua thử thách.
    • The family decided to stay home and ride out the storm together. (Gia đình quyết địnhnhà cùng nhau vượt qua cơn bão.)
  • "Weather the storm": Tương tự, nghĩa chịu đựng vượt qua khó khăn.
    • With careful planning, we can weather the storm. (Với kế hoạch cẩn thận, chúng ta có thể vượt qua khó khăn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ride out
We decided to ride out the storm in the sturdy cabin.